冠前绝后

guàn qián jué hòu quan tiền tuyệt hậu

Hán Việt: quan tiền tuyệt hậu · Pinyin: guàn qián jué hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (tiền) + (tuyệt) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「空前絕後」。見「空前絕後」條。01.《宣和畫譜.卷二.道釋二.吳道玄》:「且顧(愷之)冠於前,張(僧繇)絕於後,而道子乃兼有之,則自視為如何也?」<a name="冠絕前後"> </a>