冠名權 guān míng quán · quan danh quyền Hán Việt: quan danh quyền · Pinyin: guān míng quán Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 名 (danh) + 權 (quyền)Pinyinguān míng quánHán Việtquan danh quyềnCấu tạo冠 + 名 + 權 · quan + danh + quyền nghĩa thành phần: quan + danh + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在某种事物前面加上自己名号的权利:一家知名企业取得本次赛事的~。