冠周炎 quan chu viêm Hán Việt: quan chu viêm Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 周 (chu) + 炎 (viêm)Hán Việtquan chu viêmCấu tạo冠 + 周 + 炎 · quan + chu + viêm nghĩa thành phần: quan + chu + viêm Nghĩa EngCihui 冠周炎 uānzhōuyán n. <med.> pericoranitis