冠屨倒施 guàn jù dǎo shī · quan lũ đảo thi Hán Việt: quan lũ đảo thi · Pinyin: guàn jù dǎo shī Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 屨 (lũ) + 倒 (đảo) + 施 (thi)Pinyinguàn jù dǎo shīHán Việtquan lũ đảo thiCấu tạo冠 + 屨 + 倒 + 施 · quan + lũ + đảo + thi nghĩa thành phần: quan + lũ + đảo + thi