冠帶流傳 quan đái lưu truyện Hán Việt: quan đái lưu truyện Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 帶 (đái) + 流 (lưu) + 傳 (truyện)Hán Việtquan đái lưu truyệnCấu tạo冠 + 帶 + 流 + 傳 · quan + đái + lưu + truyện nghĩa thành phần: quan + đái + lưu + truyện Nghĩa EngCihui 冠帶流傳 uàndàiliúchuán f.e. <trad.> official position will be handed down to descendents