冠水母目 quan thủy mẫu mục Hán Việt: quan thủy mẫu mục Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 目 (mục)Hán Việtquan thủy mẫu mụcCấu tạo冠 + 水 + 母 + 目 · quan + thủy + mẫu + mục nghĩa thành phần: quan + thủy + mẫu + mục Nghĩa EngCihui Coronatae