冠海膽目 quan hải đảm mục Hán Việt: quan hải đảm mục Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 海 (hải) + 膽 (đảm) + 目 (mục)Hán Việtquan hải đảm mụcCấu tạo冠 + 海 + 膽 + 目 · quan + hải + đảm + mục nghĩa thành phần: quan + hải + đảm + mục Nghĩa EngCihui Diadematoida