冠狀的 quan trạng đích Hán Việt: quan trạng đích Tổng quan (giải phẫu) hình vành Cấu tạo: 冠 (quan) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtquan trạng đíchCấu tạo冠 + 狀 + 的 · quan + trạng + đích nghĩa thành phần: quan + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) hình vành