冠狀齒輪

guàn zhuàng chǐ lūn quan trạng xỉ luân

Hán Việt: quan trạng xỉ luân · Pinyin: guàn zhuàng chǐ lūn

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (trạng) + (xỉ) + (luân)