冠狀齒輪 guàn zhuàng chǐ lūn · quan trạng xỉ luân Hán Việt: quan trạng xỉ luân · Pinyin: guàn zhuàng chǐ lūn Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 狀 (trạng) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Pinyinguàn zhuàng chǐ lūnHán Việtquan trạng xỉ luânCấu tạo冠 + 狀 + 齒 + 輪 · quan + trạng + xỉ + luân nghĩa thành phần: quan + trạng + xỉ + luân