冠狀麵 guān zhuàng miàn · quan trạng miến Hán Việt: quan trạng miến · Pinyin: guān zhuàng miàn Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 狀 (trạng) + 麵 (miến)Pinyinguān zhuàng miànHán Việtquan trạng miếnCấu tạo冠 + 狀 + 麵 · quan + trạng + miến nghĩa thành phần: quan + trạng + miến