冠蓋相屬

guān gài xiāng zhǔ quan cái tương chúc

Hán Việt: quan cái tương chúc · Pinyin: guān gài xiāng zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (cái) + (tương) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冠盖:古代官吏的冠服和车盖,代指官吏;属:接连。形容政府的使节或官员,一路上往来不绝。也指世代仕宦,相继不断。