冠矢點 quan thỉ điểm Hán Việt: quan thỉ điểm Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 矢 (thỉ) + 點 (điểm)Hán Việtquan thỉ điểmCấu tạo冠 + 矢 + 點 · quan + thỉ + điểm nghĩa thành phần: quan + thỉ + điểm Nghĩa EngCihui bregema