冠绝前后 guàn jué qián hòu · quan tuyệt tiền hậu Hán Việt: quan tuyệt tiền hậu · Pinyin: guàn jué qián hòu Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 绝 (tuyệt) + 前 (tiền) + 后 (hậu)Pinyinguàn jué qián hòuHán Việtquan tuyệt tiền hậuCấu tạo冠 + 绝 + 前 + 后 · quan + tuyệt + tiền + hậu nghĩa thành phần: quan + tuyệt + tiền + hậu