冠盖场 quan cái tràng Hán Việt: quan cái tràng Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 盖 (cái) + 场 (tràng)Hán Việtquan cái tràngCấu tạo冠 + 盖 + 场 · quan + cái + tràng nghĩa thành phần: quan + cái + tràng