冤仇賬 oan cừu trướng Hán Việt: oan cừu trướng Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 仇 (cừu) + 賬 (trướng)Hán Việtoan cừu trướngCấu tạo冤 + 仇 + 賬 · oan + cừu + trướng nghĩa thành phần: oan + cừu + trướng Nghĩa EngCihui 冤仇賬 uānchóuzhàng n. debt of injustice and enmity M:²bǐ