冤枉氣

oan uổng khí

Hán Việt: oan uổng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (uổng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冤枉氣 uānwangqì n. unjust treatment; mistreatment