冤枉氣

oan uổng khí

Hán Việt: oan uổng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (uổng) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本來不應受而受的氣。如:「沒頭沒腦被老闆訓一頓,憋了一肚子的冤枉氣。」

Eng

  • Cihui 冤枉氣 uānwangqì n. unjust treatment; mistreatment