冤禽衔石 yuān qín xián shí · oan cầm hàm thạch Hán Việt: oan cầm hàm thạch · Pinyin: yuān qín xián shí Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 禽 (cầm) + 衔 (hàm) + 石 (thạch)Pinyinyuān qín xián shíHán Việtoan cầm hàm thạchCấu tạo冤 + 禽 + 衔 + 石 · oan + cầm + hàm + thạch nghĩa thành phần: oan + cầm + hàm + thạch