冥冥之志

míng míng zhī zhì minh minh chi chí

Hán Việt: minh minh chi chí · Pinyin: míng míng zhī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (minh) + (chi) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冥冥:专默精诚。专默精诚的意志。形容有远大理想和坚定信念。