冥衛一 Míngwèiyī · minh vệ nhất Hán Việt: minh vệ nhất · Pinyin: Míngwèiyī Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 衛 (vệ) + 一 (nhất)PinyinMíngwèiyīHán Việtminh vệ nhấtCấu tạo冥 + 衛 + 一 · minh + vệ + nhất nghĩa thành phần: minh + vệ + nhất Nghĩa EngCihui Charon