冥古宙 míng gǔ zhòu · minh cổ trụ Hán Việt: minh cổ trụ · Pinyin: míng gǔ zhòu Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 古 (cổ) + 宙 (trụ)Pinyinmíng gǔ zhòuHán Việtminh cổ trụCấu tạo冥 + 古 + 宙 · minh + cổ + trụ nghĩa thành phần: minh + cổ + trụ