冥想的

minh tưởng đích

Hán Việt: minh tưởng đích

Tổng quan

trầm ngâm, lặng ngắm, tu hành, nhà tu hành hay ngẫm nghĩ, trầm tư

Cấu tạo: (minh) + (tưởng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trầm ngâm, lặng ngắm, tu hành, nhà tu hành hay ngẫm nghĩ, trầm tư