冥想者

minh tưởng giả

Hán Việt: minh tưởng giả

Tổng quan

người ngắm, người thưởng ngoạn, người trầm ngâm

Cấu tạo: 冥 (minh) + 想 (tưởng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người suy ngẫm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi contemplator

Từ liên quan

Gần nghĩa

冥想的 · 冥想