冥想者

minh tưởng giả

Hán Việt: minh tưởng giả

Tổng quan

người ngắm, người thưởng ngoạn, người trầm ngâm

Cấu tạo: (minh) + (tưởng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngắm, người thưởng ngoạn, người trầm ngâm