冥王星
minh vương tinh
Hán Việt: minh vương tinh · Pinyin: míng wáng xīng
Tổng quan
sao Diêm Vương (hành tinh lùn)
Nghĩa
Việt
- Cihui sao Diêm Vương (hành tinh lùn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 矮行星名。原為太陽系第九顆行星,現已改分類為矮行星,目前已知有五顆衛星。主要為岩石與冰組成,大氣稀薄,體積小於月球。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 太阳系的矮行星之一,公转周期约为248年,自转周期约6.4天。
Eng
- CC-CEDICT Pluto (dwarf planet)
- Cihui Pluto (dwarf planet)
ja
- JMdict Pluto (dwarf planet)