冥衛三 Míngwèisān · minh vệ tam Hán Việt: minh vệ tam · Pinyin: Míngwèisān Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 衛 (vệ) + 三 (tam)PinyinMíngwèisānHán Việtminh vệ tamCấu tạo冥 + 衛 + 三 · minh + vệ + tam nghĩa thành phần: minh + vệ + tam Nghĩa EngCihui Hydra