冥衣鋪

minh y phô

Hán Việt: minh y phô

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (y) + (phô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冥衣鋪 íngyīpù p.w. graveclothes shop M:¹jiā