冥途使

minh đồ sử

Hán Việt: minh đồ sử

Tổng quan

minh đồ sử (雜名)與無常使同。見無常條。☸

Cấu tạo: (minh) + (đồ) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh đồ sử (雜名)與無常使同。見無常條。☸