冥途鸟 minh đồ điểu Hán Việt: minh đồ điểu Tổng quan minh đồ điểu (界名)俗云杜鵑。見別都頓宜壽條。☸ Cấu tạo: 冥 (minh) + 途 (đồ) + 鸟 (điểu)Hán Việtminh đồ điểuCấu tạo冥 + 途 + 鸟 · minh + đồ + điểu nghĩa thành phần: minh + đồ + điểu Nghĩa ViệtCihui minh đồ điểu (界名)俗云杜鵑。見別都頓宜壽條。☸