冪函數 mì hán shù · mịch hàm sổ Hán Việt: mịch hàm sổ · Pinyin: mì hán shù Tổng quan Cấu tạo: 冪 (mịch) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinmì hán shùHán Việtmịch hàm sổCấu tạo冪 + 函 + 數 · mịch + hàm + sổ nghĩa thành phần: mịch + hàm + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 函数y=x2(其中x∈r+)称为幂函数。幂指数α是非零实常数。讠(言)部