冪平均 mì píng jūn · mịch bình quân Hán Việt: mịch bình quân · Pinyin: mì píng jūn Tổng quan Cấu tạo: 冪 (mịch) + 平 (bình) + 均 (quân)Pinyinmì píng jūnHán Việtmịch bình quânCấu tạo冪 + 平 + 均 · mịch + bình + quân nghĩa thành phần: mịch + bình + quân