冬子月 đông tử nguyệt Hán Việt: đông tử nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 子 (tử) + 月 (nguyệt)Hán Việtđông tử nguyệtCấu tạo冬 + 子 + 月 · đông + tử + nguyệt nghĩa thành phần: đông + tử + nguyệt Nghĩa EngCihui 冬子月 ōngziyuè n. lunar eleventh month