冬季學期 dōng jì xué qī · đông quý học kì Hán Việt: đông quý học kì · Pinyin: dōng jì xué qī Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 學 (học) + 期 (kì)Pinyindōng jì xué qīHán Việtđông quý học kìCấu tạo冬 + 季 + 學 + 期 · đông + quý + học + kì nghĩa thành phần: đông + quý + học + kì