冬季輪胎 dōng jì lún tāi · đông quý luân thai Hán Việt: đông quý luân thai · Pinyin: dōng jì lún tāi Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 輪 (luân) + 胎 (thai)Pinyindōng jì lún tāiHán Việtđông quý luân thaiCấu tạo冬 + 季 + 輪 + 胎 · đông + quý + luân + thai nghĩa thành phần: đông + quý + luân + thai