冬年節 dōng nián jié · đông niên tiết Hán Việt: đông niên tiết · Pinyin: dōng nián jié Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 年 (niên) + 節 (tiết)Pinyindōng nián jiéHán Việtđông niên tiếtCấu tạo冬 + 年 + 節 · đông + niên + tiết nghĩa thành phần: đông + niên + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冬至。Tân Hoa Tự Điển 1.指冬至。