冬日可愛

dōng rì kě ài đông nhật khả ái

Hán Việt: đông nhật khả ái · Pinyin: dōng rì kě ài

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (nhật) + (khả) + (ái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冬天的太陽,使人感到溫暖。語出《左傳.文公七年》:「酆舒問於賈季曰:『趙衰,趙盾孰賢?』對曰:『趙衰,冬日之日也;趙盾,夏日之日也。』」晉.杜預.注:「冬日可愛,夏日可畏。」比喻為人和藹可親。