冬烘學究 dōng hōng xué jiū · đông hồng học cứu Hán Việt: đông hồng học cứu · Pinyin: dōng hōng xué jiū Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 烘 (hồng) + 學 (học) + 究 (cứu)Pinyindōng hōng xué jiūHán Việtđông hồng học cứuCấu tạo冬 + 烘 + 學 + 究 · đông + hồng + học + cứu nghĩa thành phần: đông + hồng + học + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬烘:形容懵懂,浅陋。指昏庸浅陋的知识分子。