冬瓜盅

đông qua chung

Hán Việt: đông qua chung

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (qua) + (chung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冬瓜盅 ōngguāzhōng n. soup simmered inside a whole winter melon (Guangdong)