冬瓜藤 dōngguāténg · đông qua đằng Hán Việt: đông qua đằng · Pinyin: dōngguāténg Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 瓜 (qua) + 藤 (đằng)PinyindōngguāténgHán Việtđông qua đằngCấu tạo冬 + 瓜 + 藤 · đông + qua + đằng nghĩa thành phần: đông + qua + đằng Nghĩa EngCihui winter melon