冬眠的

đông miên đích

Hán Việt: đông miên đích

Tổng quan

ngủ đông (động vật), nghỉ đông ở vùng ấm áp (người), con vật ngủ đông, người nghỉ đông ở vùng ấm áp

Cấu tạo: (đông) + (miên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ đông (động vật), nghỉ đông ở vùng ấm áp (người), con vật ngủ đông, người nghỉ đông ở vùng ấm áp