冬窩子 dōng wō zi · đông oa tử Hán Việt: đông oa tử · Pinyin: dōng wō zi Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 窩 (oa) + 子 (tử)Pinyindōng wō ziHán Việtđông oa tửCấu tạo冬 + 窩 + 子 · đông + oa + tử nghĩa thành phần: đông + oa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游牧地区严冬为畜群所选防寒避风的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.游牧地区严冬为畜群所选防寒避风的地方。