冬窩子 dōng wō zi · đông oa tử Hán Việt: đông oa tử · Pinyin: dōng wō zi Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 窩 (oa) + 子 (tử)Pinyindōng wō ziHán Việtđông oa tửCấu tạo冬 + 窩 + 子 · đông + oa + tử nghĩa thành phần: đông + oa + tử