冬舂米

dōng chōng mǐ đông thung mễ

Hán Việt: đông thung mễ · Pinyin: dōng chōng mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (thung) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时腊日所舂之米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时腊日所舂之米。