冯公老 phùng công lão Hán Việt: phùng công lão Tổng quan Cấu tạo: 冯 (phùng) + 公 (công) + 老 (lão)Hán Việtphùng công lãoCấu tạo冯 + 公 + 老 · phùng + công + lão nghĩa thành phần: phùng + công + lão