冯内果

féng nèi guǒphùng nội quả

Hán Việt: phùng nội quả · Pinyin: féng nèi guǒ

Tổng quan

Kurt Vonnegut, Jr. (1922-2007), nhà văn Mỹ

Cấu tạo: 馮 (phùng) + 內 (nội) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phùng Nội Quả

Eng

  • Cihui Kurt Vonnegut, Jr. (1922-2007), US writer

Từ liên quan

Gần nghĩa

內果皮 · 内果皮