馮河暴虎

féng hé bào hǔ phùng hà bạo hổ

Hán Việt: phùng hà bạo hổ · Pinyin: féng hé bào hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (hà) + (bạo) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言暴虎冯河。比喻有勇无谋,鲁莽冒险。