冯瀛王 phùng doanh vương Hán Việt: phùng doanh vương Tổng quan Cấu tạo: 冯 (phùng) + 瀛 (doanh) + 王 (vương)Hán Việtphùng doanh vươngCấu tạo冯 + 瀛 + 王 · phùng + doanh + vương nghĩa thành phần: phùng + doanh + vương