馮生彈鋏 féng shēng dàn jiá · phùng sanh đạn kiệp Hán Việt: phùng sanh đạn kiệp · Pinyin: féng shēng dàn jiá Tổng quan Cấu tạo: 馮 (phùng) + 生 (sanh) + 彈 (đạn) + 鋏 (kiệp)Pinyinféng shēng dàn jiáHán Việtphùng sanh đạn kiệpCấu tạo馮 + 生 + 彈 + 鋏 · phùng + sanh + đạn + kiệp nghĩa thành phần: phùng + sanh + đạn + kiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指怀才不遇或有才华的人希望得到恩遇。