冰凝器

bīng níng qì băng ngưng khí

Hán Việt: băng ngưng khí · Pinyin: bīng níng qì

Tổng quan

cryophorus

Cấu tạo: (băng) + (ngưng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cryophorus

Eng

  • CC-CEDICT cryophorus
  • Cihui cryophorus