冰刀鞋 bīng dāo xié · băng đao hài Hán Việt: băng đao hài · Pinyin: bīng dāo xié Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 刀 (đao) + 鞋 (hài)Pinyinbīng dāo xiéHán Việtbăng đao hàiCấu tạo冰 + 刀 + 鞋 · băng + đao + hài nghĩa thành phần: băng + đao + hài