冰咖啡

bīng kā fēibăng già phê

Hán Việt: băng già phê · Pinyin: bīng kā fēi

Tổng quan

cà phê đá; cà phê sữa đá

Cấu tạo: 冰 (băng) + 咖 (già) + 啡 (phê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cà phê đá
  • Tần suất từ cà phê đá; cà phê sữa đá

Eng

  • Cihui iced coffee
  • Tần suất từ iced coffee

Đức

  • Handedict Eiskaffee (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咖啡厅 · 咖啡因 · 咖啡壶 · 咖啡室 · 咖啡屋 · 咖啡师 · 咖啡店 · 咖啡机